字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一圪塔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一圪塔
一圪塔
Nghĩa
1.亦作"一圪垛"。亦作"一圪堵"。亦作"一各多"。亦作"一各都"。 2.方言。犹言一大堆,许许多多。
Chữ Hán chứa trong
一
圪
塔