字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一夫拚命,万夫难敌
一夫拚命,万夫难敌
Nghĩa
1.谓一人拚命,万人难以抵挡。
Chữ Hán chứa trong
一
夫
拚
命
,
万
难
敌