字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一戳四直溜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一戳四直溜
一戳四直溜
Nghĩa
1.方言。形容身体挺直结实。
Chữ Hán chứa trong
一
戳
四
直
溜