字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一把抓了两头弗露 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一把抓了两头弗露
一把抓了两头弗露
Nghĩa
1.俗谚。比喻吝啬。
Chữ Hán chứa trong
一
把
抓
了
两
头
弗
露