字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一把钥匙开一把锁
一把钥匙开一把锁
Nghĩa
1.谓用不同的方法解决不同的问题。
Chữ Hán chứa trong
一
把
钥
匙
开
锁