字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一拧身
一拧身
Nghĩa
1.犹言一转身。形容行动快速。
Chữ Hán chứa trong
一
拧
身