字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一掬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一掬
一掬
Nghĩa
1.亦作"一匊"。 2.两手所捧(的东西)。亦表示少而不定的数量。
Chữ Hán chứa trong
一
掬