字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一掴一掌血
一掴一掌血
Nghĩa
1.比喻做事着着落实或说话切中要害。
Chữ Hán chứa trong
一
掴
掌
血