字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一掷乾坤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一掷乾坤
一掷乾坤
Nghĩa
1.谓以天下为孤注之一掷。乾坤,天下。语本唐韩愈《过鸿沟》诗"谁劝君王回马首,真成一掷赌乾坤。"
Chữ Hán chứa trong
一
掷
乾
坤