字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一揸
一揸
Nghĩa
1.方言。手指伸开,大拇指尖和中指尖间的距离叫一"揸"。
Chữ Hán chứa trong
一
揸