字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一搭一档
一搭一档
Nghĩa
1.谓互相配合,彼此协作。有时含贬意。
Chữ Hán chứa trong
一
搭
档