字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一日必葺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一日必葺
一日必葺
Nghĩa
1.谓虽暂时居住亦必修补墙﹑屋。
Chữ Hán chứa trong
一
日
必
葺