字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一时伯仲
一时伯仲
Nghĩa
1.谓两人水准才能难分高下。伯仲,指兄弟。
Chữ Hán chứa trong
一
时
伯
仲