字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一桁
一桁
Nghĩa
1.犹言一挂。 2.谓一行﹐一列。
Chữ Hán chứa trong
一
桁