字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一沐三捉发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一沐三捉发
一沐三捉发
Nghĩa
1.谓一次沐浴须三度握其已散之发。形容求贤殷切或事务繁劳。
Chữ Hán chứa trong
一
沐
三
捉
发