字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一溉
一溉
Nghĩa
1.一次灌溉。亦比喻用力不多。
Chữ Hán chứa trong
一
溉