字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一溜遭
一溜遭
Nghĩa
1.一遭;一遍。
Chữ Hán chứa trong
一
溜
遭
一溜遭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台