字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一犁两坝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一犁两坝
一犁两坝
Nghĩa
1.指各种农具。引申有务农之意。
Chữ Hán chứa trong
一
犁
两
坝