字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一犬吠形,百犬吠声
一犬吠形,百犬吠声
Nghĩa
1.喻不辨事情真相,随声附和。
Chữ Hán chứa trong
一
犬
吠
形
,
百
声
一犬吠形,百犬吠声 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台