字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一窖尘
一窖尘
Nghĩa
1.一穴尘埃。常指人世一切皆如一窖尘土,终至全消。
Chữ Hán chứa trong
一
窖
尘