字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一筩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一筩
一筩
Nghĩa
1.一支箭。筩,箭杆。 2.表数量。犹言一杆。
Chữ Hán chứa trong
一
筩