字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一脚耧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一脚耧
一脚耧
Nghĩa
1.一只脚的耧。耧,一种播种用的农具。
Chữ Hán chứa trong
一
脚
耧