字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一茎六穗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一茎六穗
一茎六穗
Nghĩa
1.古代有嘉禾一茎六穗﹑一茎九穗的记载,认为是祥瑞之兆。
Chữ Hán chứa trong
一
茎
六
穗