字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一误再误
一误再误
Nghĩa
1.谓一再失误。语本《宋史.魏王廷美传》"太宗以传国之意访之赵普。普曰'太祖已误,陛下岂容再误邪?'"
Chữ Hán chứa trong
一
误
再