字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一遭
一遭
Nghĩa
1.一旦遭逢。 2.一次;一趟。 3.一周遭。四周。
Chữ Hán chứa trong
一
遭