字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一阕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一阕
一阕
Nghĩa
1.犹言一任(官职)。 2.一度乐终,亦谓一曲。
Chữ Hán chứa trong
一
阕