字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁一卯二
丁一卯二
Nghĩa
1.确实;实在。 2.谓认真;仔细。
Chữ Hán chứa trong
丁
一
卯
二