字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁兰
丁兰
Nghĩa
1.汉人。相传少丧父母,及长,刻木像,事之如生◇用以指代孝子。
Chữ Hán chứa trong
丁
兰