字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁婢
丁婢
Nghĩa
1.年龄在二十岁以上的成年婢女。
Chữ Hán chứa trong
丁
婢