字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丁字库 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁字库
丁字库
Nghĩa
1.明代内府十库之一。专储铜铁﹑兽皮等物,以备御用。
Chữ Hán chứa trong
丁
字
库