字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁役
丁役
Nghĩa
1.服劳役的壮丁。 2.指成年男子的劳役。
Chữ Hán chứa trong
丁
役