字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁徭
丁徭
Nghĩa
1.古代成年男子所服的劳役。
Chữ Hán chứa trong
丁
徭