字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁步
丁步
Nghĩa
1.方言。置放在溪﹑河浅处以便行人往来的石头墩子。
Chữ Hán chứa trong
丁
步
丁步 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台