字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁氏粟
丁氏粟
Nghĩa
1.《管子.山权数》"还四年,伐孤竹。丁氏之家粟,可食三军之师行五月。"尹知章注"丁氏,齐之富人,所谓丁惠也。"后以"丁氏粟"为称豪富之词。
Chữ Hán chứa trong
丁
氏
粟