字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁男
丁男
Nghĩa
成年男子即有丁男繁衍之族。也指已及服役年龄的男子发天下丁男以守北河。
Chữ Hán chứa trong
丁
男