字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁若
丁若
Nghĩa
1.复姓。晋有丁若坚。见《通志.氏族五》。
Chữ Hán chứa trong
丁
若