字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁韕
丁韕
Nghĩa
1.底部安有钉齿以防滑的雨天用鞋,即钉鞋。韕,同"鞋"。
Chữ Hán chứa trong
丁
韕
丁韕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台