字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丁香结
丁香结
Nghĩa
1.丁香的花蕾。用以喻愁绪之郁结难解。
Chữ Hán chứa trong
丁
香
结
丁香结 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台