字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七十二钻
七十二钻
Nghĩa
1.谓多次钻龟占卜。古代占卜者钻灼龟甲,使兆坼见于表面以定吉凶。
Chữ Hán chứa trong
七
十
二
钻