字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七十钻
七十钻
Nghĩa
1.犹言七十二钻。七十,举其成数。
Chữ Hán chứa trong
七
十
钻