字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七叶貂
七叶貂
Nghĩa
1.汉时中常侍冠上插貂尾为饰,金日磾一家自武帝至平帝七朝,世代皆侍中,为内庭宠臣◇因以"七叶貂"喻世代显贵。
Chữ Hán chứa trong
七
叶
貂