字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
七姊妹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七姊妹
七姊妹
Nghĩa
1.草花名。野蔷薇的一个变种,一蓓十花或七花,亦名"十姊妹"。
Chữ Hán chứa trong
七
姊
妹