字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
七宝团坘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七宝团坘
七宝团坘
Nghĩa
1.圆月的美称。古代民间传说,月由七宝合成,故云。
Chữ Hán chứa trong
七
宝
团
坘