字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七弯八拐
七弯八拐
Nghĩa
1.见"七湾八拐"。
Chữ Hán chứa trong
七
弯
八
拐