字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七断八续
七断八续
Nghĩa
1.形容散乱,不相照应。 2.断接之处甚多。形容十分破烂。
Chữ Hán chứa trong
七
断
八
续
七断八续 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台