字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七歪八扭
七歪八扭
Nghĩa
1.形容歪斜不正。
Chữ Hán chứa trong
七
歪
八
扭
七歪八扭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台