字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
七穆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七穆
七穆
Nghĩa
1.指春秋郑穆公后裔子展﹑子西﹑子产﹑伯有﹑子太叔﹑子石﹑伯石,是掌握郑国政权的世卿。
Chữ Hán chứa trong
七
穆