字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
七窍玲珑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七窍玲珑
七窍玲珑
Nghĩa
1.形容聪明灵巧。相传心有七窍,故称。
Chữ Hán chứa trong
七
窍
玲
珑