字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七萃
七萃
Nghĩa
1.周天子的禁卫军。 2.泛指天子的禁卫军或精锐的部队。
Chữ Hán chứa trong
七
萃