字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
七跌八撞
七跌八撞
Nghĩa
1.跌跌撞撞。形容走路脚步不稳。
Chữ Hán chứa trong
七
跌
八
撞